越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tận hưởng” (1)
tận hưởng
英语
动enjoy
动savor
动savor
Tôi tận hưởng kỳ nghỉ hè.
I enjoy the summer vacation.
相关词“tận hưởng” (0)
未找到相关词。
短语“tận hưởng” (4)
Tôi tận hưởng kỳ nghỉ hè.
I enjoy the summer vacation.
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
A person who will share and enjoy peaceful moments of life with me.
Quán bar có khu ngồi ngoài trời lại đông đúc tới tận tối muộn, khi người dân cố tận hưởng từng tia nắng sau mùa đông kéo dài.
Bars with outdoor seating were again crowded until late at night, as people tried to enjoy every ray of sunshine after the long winter.
Quán bar có khu ngồi ngoài trời lại đông đúc tới tận tối muộn, khi người dân cố tận hưởng từng tia nắng sau mùa đông kéo dài.
Bars with outdoor seating were again crowded until late at night, as people tried to enjoy every ray of sunshine after the long winter.
